D
Dicread
Trang chủTừ điểnHHox gene

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

Hox gene

Hox gene
Danh từ
Số nhiều: hox genes

Ý nghĩa

Danh từHox gene

A homeobox-containing gene that specifies the identity of body segments along the anterior-posterior axis of an embryo during development.

Mutations in a Hox gene can lead to homeotic transformations, such as a leg growing where an antenna should be.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi